Chữ 栄 vinh · vinh quang, thịnh vượng
Kanji N2 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On エイ、ヨウ · Kun さか(える)・は(え)・ば(え)・は(える)・え
Luyện viết chữ 栄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 栄
Cách đọc
- Âm On
- エイ、ヨウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さか(える)・は(え)・ば(え)・は(える)・え(đứng một mình)
Nghĩa
vinh quang, thịnh vượng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
栄養
えいよう — dinh dưỡng
繁栄
はんえい — phồn vinh
栄える
さかえる — vinh thịnh
Câu ví dụ
えいようのあるものを食べましょう。
Hãy ăn đồ bổ dưỡng.
繁栄は勤勉にかかっている。
Phồn vinh phụ thuộc vào sự chăm chỉ.
