Chữ 仲 trọng · trung gian, quan hệ
Kanji N2 · 6 nét · bộ 人 (người) · On チュウ · Kun なか
Luyện viết chữ 仲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 仲
Cách đọc
- Âm On
- チュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なか(đứng một mình)
Nghĩa
trung gian, quan hệ
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
仲
なか — mối quan hệ, quan hệ
仲間
なかま — bạn đồng hành
仲直り
なかなおり — làm hòa
仲良し
なかよし — bạn thân
Câu ví dụ
私達の仲も終わりね。
Mối quan hệ của chúng ta cũng đến hồi kết rồi nhỉ.
しごとのなかまとしょくじをしました。
Tôi đi ăn với đồng đội ở chỗ làm.
