Kaku Coach

Luyện viết chữ 他

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 他

Cách đọc

Âm On
タ(trong từ ghép)
Âm Kun
ほか(đứng một mình)

Nghĩa

khác, người khác

Thứ tự nét — 5 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 他

    た — khác

  • 他

    ほか — Khác

  • 他人

    たにん — người khác

  • その他

    そのほか — ngoài ra, mặt khác

Câu ví dụ

  • 他ほかにご用ようは?

    Anh/chị có yêu cầu gì khác không?

  • 他ほかにご用ようは?

    Bạn có việc gì khác không?

Các chữ cùng bộ 人 (người)

Xem trang bộ 人 →