Chữ 処 xử · xử lí, nơi
Kanji N3 · 5 nét · bộ 几 (bàn nhỏ) · On ショ · Kun ところ・こ・お(る)
Luyện viết chữ 処
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 処
Cách đọc
- Âm On
- ショ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ところ・こ・お(る)(đứng một mình)
Nghĩa
xử lí, nơi
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
処理
しょり — xử lý
処置
しょち — xử trí
処分
しょぶん — tiêu hủy
対処
たいしょ — đối phó, xử lý
Câu ví dụ
すぐに処理します。
Tôi sẽ xử lý ngay lập tức.
早急な処置が必要だ。
Cần có biện pháp xử trí khẩn cấp.
