Chữ 太 thái · to, mập
Kanji N3 · 4 nét · bộ 大 (lớn) · On タイ、タ · Kun ふと(い)・ふと(る)
Luyện viết chữ 太
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 太
Cách đọc
- Âm On
- タイ、タ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ふと(い)・ふと(る)(đứng một mình)
Nghĩa
to, mập
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
太い
ふとい — to
太る
ふとる — tăng cân, béo lên
太陽
たいよう — Mặt Trời
太鼓
たいこ — trống
Câu ví dụ
彼は太い首をしている。
Anh ấy có cái cổ to.
たくさん食べてふとりました。
Ăn nhiều nên tôi béo lên.
