Chữ 契 khế · khế ước, giao ước
Kanji N1 · 9 nét · bộ 大 (lớn) · On ケイ · Kun ちぎ(る)
Luyện viết chữ 契
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 契
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ちぎ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
khế ước, giao ước
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
契約
けいやく — hợp đồng
契機
けいき — dịp, cơ hội
Câu ví dụ
それでは契約と違う。
Thế thì khác với hợp đồng.
退職を契機に茶道を始めた。
Nhân dịp nghỉ hưu, tôi bắt đầu học trà đạo.
