Chữ 奇 kì · kì lạ, kì diệu
Kanji N1 · 8 nét · bộ 大 (lớn) · On キ · Kun く(しき)・あや(しい)・くし・めずら(しい)
Luyện viết chữ 奇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 奇
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- く(しき)・あや(しい)・くし・めずら(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
kì lạ, kì diệu
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
奇妙
きみょう — Kì lạ
Câu ví dụ
彼の行動は時々奇妙だ。
Hành động của anh ta đôi khi kì lạ.
