Chữ 奏 tấu · tấu nhạc, tâu
Kanji N1 · 9 nét · bộ 大 (lớn) · On ソウ · Kun かな(でる)
Luyện viết chữ 奏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 奏
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かな(でる)(đứng một mình)
Nghĩa
tấu nhạc, tâu
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
演奏
えんそう — biểu diễn
吹奏
すいそう — thổi kèn
Câu ví dụ
演奏は終わりかけていた。
Buổi biểu diễn sắp kết thúc.
