Chữ 奉 phụng · phụng sự, dâng lên
Kanji N1 · 8 nét · bộ 大 (lớn) · On ホウ、ブ · Kun たてまつ(る)・まつ(る)・ほう(ずる)
Luyện viết chữ 奉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 奉
Cách đọc
- Âm On
- ホウ、ブ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たてまつ(る)・まつ(る)・ほう(ずる)(đứng một mình)
Nghĩa
phụng sự, dâng lên
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
奉る
たてまつる — Dâng hiến
奉仕
ほうし — cống hiến
Câu ví dụ
彼は数週間共同募金運動に奉仕した。
Anh ấy đã cống hiến vài tuần cho phong trào quyên góp chung.
