Chữ 憂 ưu · ưu tư, lo lắng
Kanji N1 · 15 nét · bộ 心 (tim) · On ユウ · Kun うれ(える)・うれ(い)・う(い)・う(き)
Luyện viết chữ 憂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 憂
Cách đọc
- Âm On
- ユウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うれ(える)・うれ(い)・う(い)・う(き)(đứng một mình)
Nghĩa
ưu tư, lo lắng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
憂鬱
ゆううつ — u uất
Câu ví dụ
彼女は憂鬱だった。
Cô ấy rất u uất.
