Chữ 忙 mang · bận rộn
Kanji N3 · 6 nét · bộ 心 (tim) · On ボウ、モウ · Kun いそが(しい)・せわ(しい)・おそ(れる)・うれえるさま
Luyện viết chữ 忙
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 忙
Cách đọc
- Âm On
- ボウ、モウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いそが(しい)・せわ(しい)・おそ(れる)・うれえるさま(đứng một mình)
Nghĩa
bận rộn
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
忙しい
いそがしい — bận rộn
多忙
たぼう — đa bận
Câu ví dụ
私は忙しい。
Tôi bận.
多忙な生活を送る。
Trải qua cuộc sống bận rộn.
