Chữ 患 hoạn · bệnh tật, hoạn nạn
Kanji N2 · 11 nét · bộ 心 (tim) · On カン · Kun わずら(う)
Luyện viết chữ 患
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 患
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わずら(う)(đứng một mình)
Nghĩa
bệnh tật, hoạn nạn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
患者
かんじゃ — bệnh nhân
Câu ví dụ
かんじゃがたくさん待っています。
Nhiều bệnh nhân đang chờ.
