Chữ 悩 não · phiền não, khổ tâm
Kanji N2 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On ノウ · Kun なや(む)・なや(ます)・なや(ましい)・なやみ
Luyện viết chữ 悩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 悩
Cách đọc
- Âm On
- ノウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なや(む)・なや(ます)・なや(ましい)・なやみ(đứng một mình)
Nghĩa
phiền não, khổ tâm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
悩む
なやむ — phiền muộn
悩み
なやみ — nỗi phiền muộn
悩ます
なやます — làm phiền muộn
悩ましい
なやましい — gợi cảm
Câu ví dụ
そのことで悩むな。
Đừng bận tâm về điều đó.
私たちの悩みはつきない。
Nỗi phiền muộn của chúng tôi không bao giờ dứt.
