Kaku Coach

Luyện viết chữ 憎

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 憎

Cách đọc

Âm On
ゾウ(trong từ ghép)
Âm Kun
にく(む)・にく(い)・にく(らしい)・にく(しみ)(đứng một mình)

Nghĩa

ghét, căm ghét

Thứ tự nét — 14 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 憎い

    にくい — đáng ghét

  • 憎む

    にくむ — căm ghét

  • 憎らしい

    にくらしい — đáng ghét

  • 憎しみ

    にくしみ — sự căm thù, lòng căm hận

Câu ví dụ

  • 私たちは暴ぼう力りょくを憎にくむ。

    Chúng ta căm ghét bạo lực.

  • 愛あい情じょうと憎にくしみは正せい反はん対たいの感かん情じょうだ。

    Tình yêu và lòng căm hận là hai cảm xúc trái ngược nhau.

Các chữ cùng bộ 心 (tim)

Xem trang bộ 心 →