Chữ 敬 kính · kính trọng, tôn kính
Kanji N2 · 12 nét · bộ 攴 (đánh) · On ケイ、キョウ · Kun うやま(う)
Luyện viết chữ 敬
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 敬
Cách đọc
- Âm On
- ケイ、キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うやま(う)(đứng một mình)
Nghĩa
kính trọng, tôn kính
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
敬意
けいい — kính ý
尊敬
そんけい — tôn kính, kính trọng
敬語
けいご — kính ngữ
敬う
うやまう — kính trọng
Câu ví dụ
親に対して敬意を表さなければいけない。
Phải tỏ ra kính ý đối với bố mẹ.
誰もが彼を尊敬した。
Ai cũng kính trọng anh ấy.
