Kaku Coach

Luyện viết chữ 故

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 故

Cách đọc

Âm On
コ(trong từ ghép)
Âm Kun
ゆえ・ふる(い)・もと(đứng một mình)

Nghĩa

cố ý, cũ, sự cố

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 事故

    じこ — Tai nạn, sự cố

  • 故障

    こしょう — Hỏng hóc, trục trặc

  • 故郷

    こきょう — quê hương

  • 故人

    こじん — cố nhân

Câu ví dụ

  • みちでじこがありました。

    Đã có tai nạn trên đường.

  • テレビが故こ障しょうした。

    TV bị hỏng.

Các chữ cùng bộ 攴 (đánh)

Xem trang bộ 攴 →