Chữ 放 phóng · thả, phát ra
Kanji N3 · 8 nét · bộ 攴 (đánh) · On ホウ · Kun はな(す)・っぱな(し)・はな(つ)・はな(れる)・こ(く)
Luyện viết chữ 放
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 放
Cách đọc
- Âm On
- ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はな(す)・っぱな(し)・はな(つ)・はな(れる)・こ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
thả, phát ra
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
放送
ほうそう — Phát thanh, phát sóng
放す
はなす — thả ra
放れる
はなれる — thoát khỏi
放る
ほうる — ném, vứt bỏ, mặc kệ
Câu ví dụ
今放送中です。
Bây giờ đang phát sóng.
ロープを放すな。
Đừng thả sợi dây ra.
