Chữ 常 thường · thường, bình thường
Kanji N3 · 11 nét · bộ 巾 (khăn) · On ジョウ · Kun つね・とこ
Luyện viết chữ 常
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 常
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つね・とこ(đứng một mình)
Nghĩa
thường, bình thường
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
非常に
ひじょうに — rất, vô cùng
常に
つねに — luôn luôn
日常
にちじょう — thường nhật
異常
いじょう — bất thường
Câu ví dụ
彼は非常に親切だ。
Anh ấy rất tốt bụng.
火は常に危険だ。
Lửa luôn nguy hiểm.
