Chữ 希 hi · hi vọng, hiếm
Kanji N2 · 7 nét · bộ 巾 (khăn) · On キ、ケ · Kun まれ・こいねが(う)
Luyện viết chữ 希
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 希
Cách đọc
- Âm On
- キ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まれ・こいねが(う)(đứng một mình)
Nghĩa
hi vọng, hiếm
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
希望
きぼう — hy vọng
Câu ví dụ
ゆめときぼうを持っています。
Tôi có ước mơ và hy vọng.
