Chữ 帯 đới · đai, thắt lưng, vùng
Kanji N2 · 10 nét · bộ 巾 (khăn) · On タイ · Kun お(びる)・おび
Luyện viết chữ 帯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 帯
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(びる)・おび(đứng một mình)
Nghĩa
đai, thắt lưng, vùng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
帯
おび — thắt lưng kimono
携帯
けいたい — mang theo, di động
熱帯
ねったい — nhiệt đới
一帯
いったい — cả một vùng
Câu ví dụ
帯に短し、襷に長し。
Cái này thì ngắn mà cái kia thì dài, chẳng cái nào vừa vặn cả.
アメリカ人は武器の携帯を許されている。
Người Mỹ được phép mang theo vũ khí.
