Chữ 波 ba · sóng
Kanji N2 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On ハ · Kun なみ
Luyện viết chữ 波
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 波
Cách đọc
- Âm On
- ハ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なみ(đứng một mình)
Nghĩa
sóng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
波
なみ — sóng
電波
でんぱ — sóng điện
短波
たんぱ — đoản ba
津波
つなみ — Sóng thần
Câu ví dụ
海のなみが高いです。
Sóng biển cao.
電波の発見により、無線通信が可能になった。
Nhờ phát hiện ra sóng điện mà thông tin liên lạc vô tuyến trở nên khả thi.
