Chữ 師 sư · thầy, chuyên gia
Kanji N3 · 10 nét · bộ 巾 (khăn) · On シ · Kun いくさ
Luyện viết chữ 師
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 師
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いくさ(đứng một mình)
Nghĩa
thầy, chuyên gia
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
医師
いし — bác sĩ (trang trọng)
技師
ぎし — Kỹ sư
漁師
りょうし — ngư dân
講師
こうし — giảng viên
Câu ví dụ
いくらまってもいしは来ません。
Đợi bao lâu bác sĩ cũng không đến.
私の兄は技師です。
Anh trai tôi là kỹ sư.
