Kaku Coach

Luyện viết chữ 師

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 師

Cách đọc

Âm On
シ(trong từ ghép)
Âm Kun
いくさ(đứng một mình)

Nghĩa

thầy, chuyên gia

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 医師

    いし — bác sĩ (trang trọng)

  • 技師

    ぎし — Kỹ sư

  • 漁師

    りょうし — ngư dân

  • 講師

    こうし — giảng viên

Câu ví dụ

  • いくらまってもいしは来きません。

    Đợi bao lâu bác sĩ cũng không đến.

  • 私わたしの兄あには技ぎ師しです。

    Anh trai tôi là kỹ sư.

Các chữ cùng bộ 巾 (khăn)

Xem trang bộ 巾 →