Chữ 幅 bức · chiều rộng, bức (tranh)
Kanji N2 · 12 nét · bộ 巾 (khăn) · On フク · Kun はば
Luyện viết chữ 幅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 幅
Cách đọc
- Âm On
- フク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はば(đứng một mình)
Nghĩa
chiều rộng, bức (tranh)
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
幅
はば — chiều rộng
大幅
おおはば — đáng kể
Câu ví dụ
大幅に昇給した。
Đã được tăng lương đáng kể.
