Chữ 将 tướng · tướng lĩnh, sắp
Kanji N2 · 10 nét · bộ 寸 (thước) · On ショウ、ソウ · Kun まさ(に)・はた・まさ・ひきい(る)・もって
Luyện viết chữ 将
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 将
Cách đọc
- Âm On
- ショウ、ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まさ(に)・はた・まさ・ひきい(る)・もって(đứng một mình)
Nghĩa
tướng lĩnh, sắp
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
将来
しょうらい — tương lai
将棋
しょうぎ — cờ tướng Nhật
Câu ví dụ
しょうらい先生になりたいです。
Sau này tôi muốn trở thành giáo viên.
私は将棋を少々やります。
Tôi chơi cờ tướng một chút.
