Chữ 対 đối · đối diện, đối với
Kanji N3 · 7 nét · bộ 寸 (thước) · On タイ、ツイ · Kun あいて・こた(える)・そろ(い)・つれあ(い)・なら(ぶ)
Luyện viết chữ 対
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 対
Cách đọc
- Âm On
- タイ、ツイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あいて・こた(える)・そろ(い)・つれあ(い)・なら(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
đối diện, đối với
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
反対
はんたい — Phản đối, đối lập
対
つい — cặp, đôi
対
たい — đối đầu, đấu với
絶対
ぜったい — tuyệt đối
Câu ví dụ
反対投票多数。
Đa số phiếu phản đối.
3対1で負けた。
Thua 3 chọi 1.
