Chữ 射 xạ · bắn, chiếu
Kanji N1 · 10 nét · bộ 寸 (thước) · On シャ · Kun い(る)・さ(す)・う(つ)
Luyện viết chữ 射
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 射
Cách đọc
- Âm On
- シャ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- い(る)・さ(す)・う(つ)(đứng một mình)
Nghĩa
bắn, chiếu
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
注射
ちゅうしゃ — tiêm
射す
さす — chiếu rọi
発射
はっしゃ — phóng
陽射
ひざし — ánh nắng
Câu ví dụ
びょういんでちゅうしゃをしました。
Tôi đã tiêm ở bệnh viện.
彼らはロケットを発射した。
Họ đã phóng tên lửa.
