Chữ 需 nhu · nhu cầu, cần
Kanji N1 · 14 nét · bộ 雨 (mưa) · On ジュ
Luyện viết chữ 需
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 需
Cách đọc
- Âm On
- ジュ(trong từ ghép)
Nghĩa
nhu cầu, cần
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
需要
じゅよう — nhu cầu
必需品
ひつじゅひん — nhu yếu phẩm
Câu ví dụ
需要関係がタイトだ。
Mối quan hệ cung cầu rất căng thẳng.
カメラは私の必需品でした。
Máy ảnh là vật dụng thiết yếu của tôi.
