Chữ 零 linh · số không, lẻ
Kanji N2 · 13 nét · bộ 雨 (mưa) · On レイ · Kun ぜろ・こぼ(す)・こぼ(れる)
Luyện viết chữ 零
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 零
Cách đọc
- Âm On
- レイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぜろ・こぼ(す)・こぼ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
số không, lẻ
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
零
れい — số không
零点
れいてん — điểm không
Câu ví dụ
これは「零点」を意味する。
Điều này có nghĩa là điểm không.
