Chữ 肩 kiên · vai
Kanji N2 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On ケン · Kun かた
Luyện viết chữ 肩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 肩
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かた(đứng một mình)
Nghĩa
vai
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
肩
かた — vai
Câu ví dụ
かたがいたいです。
Tôi bị đau vai.
