Chữ 腕 oản · cánh tay, tay nghề
Kanji N2 · 12 nét · bộ 肉 (thịt) · On ワン · Kun うで
Luyện viết chữ 腕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 腕
Cách đọc
- Âm On
- ワン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うで(đứng một mình)
Nghĩa
cánh tay, tay nghề
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
腕
うで — Cánh tay
腕前
うでまえ — tài nghệ, tay nghề
Câu ví dụ
うでがいたいのに、しごとをしつづけました。
Tay đau mà vẫn tiếp tục làm việc.
一流の腕前ですね。
Tay nghề hạng nhất nhỉ.
