Chữ 肯 khẳng · khẳng định, chấp thuận
Kanji N2 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On コウ · Kun がえんじ(る)
Luyện viết chữ 肯
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 肯
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- がえんじ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
khẳng định, chấp thuận
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
肯定
こうてい — khẳng định
Câu ví dụ
ディベートとは肯定側と否定側で交わされる知的ゲームである。
Tranh luận là một trò chơi trí tuệ diễn ra giữa bên khẳng định và bên phủ định.
