Chữ 膚 phu · da, làn da
Kanji N2 · 15 nét · bộ 肉 (thịt) · On フ · Kun はだ
Luyện viết chữ 膚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 膚
Cách đọc
- Âm On
- フ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はだ(đứng một mình)
Nghĩa
da, làn da
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
皮膚
ひふ — da
Câu ví dụ
日光は皮膚に作用する。
Ánh nắng tác động lên da.
