Chữ 胸 hung · ngực, lồng ngực
Kanji N2 · 10 nét · bộ 肉 (thịt) · On キョウ · Kun むね・むな
Luyện viết chữ 胸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 胸
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むね・むな(đứng một mình)
Nghĩa
ngực, lồng ngực
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
胸
むね — ngực
Câu ví dụ
むねに手をおきました。
Tôi đặt tay lên ngực.
