Chữ 育 dục · nuôi dưỡng, giáo dục
Kanji N3 · 8 nét · bộ 肉 (thịt) · On イク · Kun そだ(つ)・そだ(ち)・そだ(てる)・はぐく(む)
Luyện viết chữ 育
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 育
Cách đọc
- Âm On
- イク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- そだ(つ)・そだ(ち)・そだ(てる)・はぐく(む)(đứng một mình)
Nghĩa
nuôi dưỡng, giáo dục
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
教育
きょういく — giáo dục
育てる
そだてる — nuôi dưỡng, nuôi
育つ
そだつ — lớn lên
体育
たいいく — thể dục
Câu ví dụ
彼は教育のある人だ。
Anh ấy là người có học thức.
読書は精神を育てる。
Đọc sách nuôi dưỡng tinh thần.
