Bộ 肉 (NHỤC) — thịt
Chữ Kanji có bộ 肉 thường liên quan tới thịt. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 6
- Số Khang Hy
- #130
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 38
38 chữ Kanji chứa bộ 肉 (tất cả cấp độ)
N4 — 1 chữ
N2 — 11 chữ
N1 — 22 chữ
肝can · gan, then chốt肖tiếu · giống, chân dung肥phì · béo, phân bón, màu mỡ肪phương · mỡ, chất béo肢chi · chân tay, tứ chi胞bào · tế bào, bào thai肺phế · phổi胆đảm · mật, gan dạ胎thai · bào thai, tử cung胡hồ · người Hồ, ngoại lai胤dận · dòng dõi, hậu duệ脅hiếp · uy hiếp, đe dọa脈mạch · mạch máu, mạch胴đỗng · thân mình, thân脱thoát · cởi, thoát khỏi脚cước · chân, chân đế脩tu · thịt khô, tu sửa脹trướng · trương phồng, chướng腸trường · ruột腐hủ · thối rữa, mục nát膜mô · màng膨bành · phồng lên, trương nở
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
