Chữ 脹 trướng · trương phồng, chướng
Kanji N1 · 12 nét · bộ 肉 (thịt) · On チョウ · Kun は(れる)・ふく(らむ)・ふく(れる)
Luyện viết chữ 脹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 脹
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- は(れる)・ふく(らむ)・ふく(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
trương phồng, chướng
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
