Chữ 胃 vị · dạ dày
Kanji N2 · 9 nét · bộ 肉 (thịt) · On イ
Luyện viết chữ 胃
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N2 · 9 nét · bộ 肉 (thịt) · On イ
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.