Chữ 詞 từ · từ ngữ, lời ca
Kanji N2 · 12 nét · bộ 言 (lời) · On シ · Kun ことば
Luyện viết chữ 詞
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 詞
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ことば(đứng một mình)
Nghĩa
từ ngữ, lời ca
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
名詞
めいし — danh từ
動詞
どうし — động từ
助詞
じょし — trợ từ
副詞
ふくし — phó từ
Câu ví dụ
この動詞の変化を言えますか。
Bạn có thể đọc cách chia của động từ này không?
英語の副詞の中には形容詞の役目をするものがある。
Trong số các phó từ tiếng Anh có những từ đóng vai trò như tính từ.
