Chữ 粒 lạp · hạt, viên
Kanji N2 · 11 nét · bộ 米 (gạo) · On リュウ · Kun つぶ
Luyện viết chữ 粒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 粒
Cách đọc
- Âm On
- リュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つぶ(đứng một mình)
Nghĩa
hạt, viên
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
粒
つぶ — Hạt
Câu ví dụ
2粒の涙が彼女のほおを流れ落ちた。
Hai giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.
