Chữ 粗 thô · thô, thô ráp
Kanji N1 · 11 nét · bộ 米 (gạo) · On ソ · Kun あら(い)・あら
Luyện viết chữ 粗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 粗
Cách đọc
- Âm On
- ソ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あら(い)・あら(đứng một mình)
Nghĩa
thô, thô ráp
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
粗
あら — khuyết điểm
粗末
そまつ — đạm bạc
粗い
あらい — thô ráp
粗筋
あらすじ — tóm tắt
Câu ví dụ
彼はいつも他人のあらを探している。
Anh ấy luôn soi mói khuyết điểm của người khác.
道具を粗末に使うな。
Đừng có dùng dụng cụ một cách cẩu thả.
