Kaku Coach

Luyện viết chữ 訂

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 訂

Cách đọc

Âm On
テイ(trong từ ghép)
Âm Kun
ただ(す)(đứng một mình)

Nghĩa

đính chính, sửa

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 訂正

    ていせい — đính chính, sửa đổi

  • 改訂

    かいてい — cải đính

Câu ví dụ

  • 訂てい正せいしろ、今いますぐ。

    Hãy đính chính ngay lập tức.

  • 時じ刻こく表ひょうが改かい訂ていされた。

    Thời gian biểu đã được sửa đổi.

Các chữ cùng bộ 言 (lời)

Xem trang bộ 言 →