Chữ 計 kế · tính toán, kế hoạch
Kanji N4 · 9 nét · bộ 言 (lời) · On ケイ · Kun はか(る)・はか(らう)
Luyện viết chữ 計
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 計
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はか(る)・はか(らう)(đứng một mình)
Nghĩa
tính toán, kế hoạch
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
時計
とけい — đồng hồ
計画
けいかく — kế hoạch
計
けい — kế hoạch
設計
せっけい — thiết kế
Câu ví dụ
時計を盗まれた。
Tôi bị mất trộm đồng hồ.
計画はできた。
Kế hoạch đã hoàn thành.
