Chữ 訓 huấn · huấn luyện, âm kun
Kanji N2 · 10 nét · bộ 言 (lời) · On クン、キン · Kun おし(える)・よ(む)・くん(ずる)
Luyện viết chữ 訓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 訓
Cách đọc
- Âm On
- クン、キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おし(える)・よ(む)・くん(ずる)(đứng một mình)
Nghĩa
huấn luyện, âm kun
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
訓
くん — cách đọc chữ Hán
訓練
くんれん — huấn luyện
教訓
きょうくん — bài học
Câu ví dụ
才能は訓練を必要とする。
Tài năng cần phải có huấn luyện.
実例は教訓にまさる。
Thực tiễn hơn lý thuyết.
