Chữ 試 thí · thử, thi
Kanji N4 · 13 nét · bộ 言 (lời) · On シ · Kun こころ(みる)・ため(す)
Luyện viết chữ 試
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 試
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こころ(みる)・ため(す)(đứng một mình)
Nghĩa
thử, thi
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
試験
しけん — kỳ thi
試合
しあい — trận đấu
試す
ためす — thử nghiệm
試し
ためし — thử nghiệm
Câu ví dụ
らいしゅうしけんがあります。
Tuần sau có kỳ thi.
大味な試合だった。
Đó là một trận đấu tẻ nhạt.
