Chữ 待 đãi · đợi, chờ
Kanji N4 · 9 nét · bộ 彳 (bước) · On タイ · Kun ま(つ)・ま(ち)
Luyện viết chữ 待
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 待
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ま(つ)・ま(ち)(đứng một mình)
Nghĩa
đợi, chờ
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
待つ
まつ — Chờ, đợi
招待
しょうたい — lời mời, mời
期待
きたい — Kỳ vọng
待合室
まちあいしつ — phòng chờ
Câu ví dụ
ちょっとまってください。
Xin đợi một chút.
期待しているから。
Vì tôi đang kỳ vọng vào bạn.
