Chữ 得 đắc · được, đạt được
Kanji N3 · 11 nét · bộ 彳 (bước) · On トク · Kun え(る)・う(る)
Luyện viết chữ 得
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 得
Cách đọc
- Âm On
- トク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- え(る)・う(る)(đứng một mình)
Nghĩa
được, đạt được
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
得意
とくい — đắc ý
得る
える — đạt được, thu được
得る
うる — có thể
納得
なっとく — thấu hiểu, chấp thuận, thuyết phục
Câu ví dụ
数学が得意です。
Tôi giỏi toán.
私達は本から大きな喜びを得る。
Chúng ta nhận được niềm vui lớn từ sách.
