Chữ 律 luật · luật, quy luật
Kanji N2 · 9 nét · bộ 彳 (bước) · On リツ、リチ、レツ
Luyện viết chữ 律
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 律
Cách đọc
- Âm On
- リツ、リチ、レツ(trong từ ghép)
Nghĩa
luật, quy luật
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
法律
ほうりつ — pháp luật
規律
きりつ — kỷ luật
一律
いちりつ — đồng loạt, một luật
Câu ví dụ
法律が改正された。
Pháp luật đã được sửa đổi.
学校の規律が乱れている。
Kỷ luật của nhà trường đang bị lỏng lẻo.
