Chữ 径 kính · đường kính, lối nhỏ
Kanji N1 · 8 nét · bộ 彳 (bước) · On ケイ · Kun みち・こみち・さしわたし・ただちに
Luyện viết chữ 径
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 径
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みち・こみち・さしわたし・ただちに(đứng một mình)
Nghĩa
đường kính, lối nhỏ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
半径
はんけい — bán kính
直径
ちょっけい — đường kính
Câu ví dụ
湖は直径3マイルある。
Hồ có đường kính 3 dặm.
