Chữ 淡 đạm · nhạt, đạm bạc
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On タン · Kun あわ(い)
Luyện viết chữ 淡
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 淡
Cách đọc
- Âm On
- タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あわ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
nhạt, đạm bạc
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
淡水
たんすい — nước ngọt
冷淡
れいたん — lãnh đạm
Câu ví dụ
サケは淡水で産卵する。
Cá hồi đẻ trứng ở vùng nước ngọt.
彼女は私に冷淡だ。
Cô ấy lãnh đạm với tôi.
