Chữ 復 phục · khôi phục, lặp lại
Kanji N2 · 12 nét · bộ 彳 (bước) · On フク · Kun また
Luyện viết chữ 復
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 復
Cách đọc
- Âm On
- フク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- また(đứng một mình)
Nghĩa
khôi phục, lặp lại
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
復習
ふくしゅう — ôn bài
回復
かいふく — hồi phục
往復
おうふく — khứ hồi, đi về
復興
ふっこう — phục hưng, tái thiết
Câu ví dụ
まいばんふくしゅうをします。
Tối nào tôi cũng ôn bài.
天気が回復した。
Thời tiết đã hồi phục.
